Những từ vựng tiếng Nhật chỉ phương hướng (Phần 2)

Ở Nhật Bản, phương tiện công cộng được sử dụng hằng ngày vì nó vừa tiết kiệm chi phí đi lại mà còn tiết kiệm thời gian nữa. Vì vậy để có thể tìm đường đến các ga tàu, trạm xe buýt,... hay chỉ đơn giản là di chuyển giữa các địa điểm mình muốn cũng cần phải biết cách để xác định phương hướng và vị trí. Không những thế, những bạn du học sinh lần đầu đến nước Nhật chắc chắn không thể tránh khỏi việc lạc đường. Chính vì vậy, cách chỉ đường trong tiếng Nhật là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học như chúng ta. Nếu bạn không thể truyền đạt điều mình muốn nói thì người dân địa phương cũng khó có thể nào giúp đỡ chúng ta được. Để tránh gây hoang mang và lo lắng, cũng như tránh tình huống xấu nhất xảy ra thì chúng ta đừng quên “bỏ túi bí kíp” này đấy!

Từ vựng và mẫu câu chỉ vị trí và phương hướng

Chúng ta đừng ngần ngại khi hỏi người bản xứ ở đây nhé! Vì người Nhật rất lịch sự và thân thiện với mọi người, đặc biệt là đối với người nước ngoài, thế nên họ sẽ sẵn sàng giúp đỡ chúng ta ngay cả khi họ đang bận rộn. Vì vậy, trước tiên, chúng ta cần nắm chắc một số từ vựng về phương hướng và vị trí. 

Ở phần 1, chúng ta đã học được một số từ vựng cơ bản dùng để chỉ phương hướng đúng không nào? Hôm nay, Phuong Nam Education sẽ tiếp tục đồng hành cùng các bạn tìm hiểu thêm một số từ vựng khác để có thể xác định rõ hơn phương hướng và vị trí của mình nhé! Đồng thời gắn liền với nó sẽ là các mẫu câu chỉ đường thông dụng tương ứng, để các bạn dễ dàng hiểu ý của người nói, cũng như có thể áp dụng nó vào việc hướng dẫn đường đi cho người khác nữa. 

Tu chi vi tri va phuong huong trong tieng Nhat

Từ chỉ vị trí và phương hướng trong tiếng Nhật

  1. 真っすぐ 

Cách đọc: まっすぐ

Ý nghĩa: thẳng

Từ loại: Trạng từ

Mẫu câu chỉ đường: 

まっすぐ行く đi thẳng

まっすぐ行ってください。Hãy đi thẳng

Di thang ve truoc

Đi thẳng về trước 

  1. 曲がる

Cách đọc: まがる

Ý nghĩa: rẽ

Từ loại: Động từ

Mẫu câu chỉ đường: 〜で右・左に曲がってください。Hãy rẽ phải - trái tại (địa điểm)

Bien bao re

Biển báo rẽ 

Cách đọc: となり

Ý nghĩa: bên cạnh

Từ loại: Danh từ

Mẫu câu chỉ đường: 〜の隣 ở ngay cạnh

Ngoi ben canh

Ngồi bên cạnh 

  1. 向こう

Cách đọc: むこう

Ý nghĩa: đối diện

Từ loại: Danh từ

Mẫu câu chỉ đường: 〜の向かい ở phía đối diện

Ngoi doi dien

Ngồi đối diện nhau

Cách đọc: まえ

Ý nghĩa: đằng trước

Từ loại: Danh từ

Mẫu câu chỉ đường: 〜の前 ở phía trước

Nguoi dung phia truoc

Người đứng phía trước

  1. 後ろ

Cách đọc: うしろ

Ý nghĩa: đằng sau

Từ loại: Danh từ

Mẫu câu chỉ đường: 〜の後ろ ở phía sau

Phia sau lung

Phía sau lưng

Mẫu câu hỏi đường

Cach hoi duong trong tieng Nhat

Cách hỏi đường trong tiếng Nhật 

 

Tất nhiên, chắc chắn chúng ta không thể bỏ qua việc hỏi đường khi đang không rõ phương hướng và vị trí của mình. Vì thế, chúng ta cần biết cách xử lý tình huống thông qua các mẫu câu sau đây:

  1. すみません、道(みち)に迷って(まよって)しまいました。今どこにいますか?

Xin lỗi, tôi đang bị lạc nên không biết bây giờ tôi đang ở đâu?

 

  1. すみません、この地図(ちず)で、私はどこにいますか?お教(おし)えてもらえますか。

Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ này không?

 

  1. すみません、〜へ行きたいんですが、どうやっていけますか。

Xin lỗi, tôi muốn đi đến 〜. Bạn có thể chỉ tôi cách đi đến đó không?

 

  1. すみません、ここから〜遠(とお)いですか。どのくらいかかりますか。

Xin lỗi, từ đây đến 〜 có xa không? Mất khoảng bao lâu vậy?

 

  1. すみません、〜へはタクシー以外のは、何がありますか。

Xin lỗi, đi đến ngoài taxi ra còn cách nào khác nữa không?

 

  1. すみません、ここにはバス停(てい)がありませんか?

Xin lỗi, ở đây có trạm dừng xe buýt không?

Mẫu câu cảm ơn 

Một điều quan trọng cuối cùng là bạn đừng quên cảm ơn sau khi hỏi đường nhé ! Vì đây là phép lịch sự tất yếu trong văn hoá giao tiếp ứng xử của người Nhật mà bạn cần nắm rõ để tránh gây mất thiện cảm với họ đấy!

  1. わかりました。ありがとうございます。

           Tôi đã hiểu rồi. Xin cảm ơn.

 

  1. とても助(たす)かりました。ありがとうございます。

           Thật may có anh/chị giúp đỡ. Xin cảm ơn.

Luyện tập 

Để có thể củng cố lại kiến thức từ vựng và mẫu câu đã học, các bạn hãy giúp Phuong Nam Education hoàn thành chỗ trống trong mẫu hội thoại dưới đây nhé:

A: あの、すみません、私は____________?見せてもらえますか。

B: そうですか。ここはA通りです。

A: ええ、道(みち)に________しまいました。Bコンビニへ行きたいんですが、____________か。

B: じゃ、________行って信号で右に____________。コンビニは目の___に見えます。銀行の向かいですよ。

A: _____________。ありがとうございます

 

Đáp án: どこですか  迷って(まよって)  どうやっていけますか  真っすぐ(まっすぐ)  曲(ま)がってください  前  わかりました

 

Với những kiến thức tiếng Nhật cơ bản trong việc hỏi và chỉ đường mà Phuong Nam Education mang đến cho bạn, chắc chắn sẽ rất cần thiết trong cuộc sống thường ngày ở Nhật. Vì vậy, chúng ta nhất định nên biết nền tảng cơ bản trước để có thể hiểu ý người Nhật đang nói và ngược lại bạn còn có thể giúp người khác khi họ bị lạc đường nữa. Qua đó, Phuong Nam Education hy vọng rằng sẽ giúp các bạn vừa có thể nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình vừa trau dồi thêm kiến thức văn hóa Nhật Bản bổ ích nữa. 

 

>>> Xem thêm bài viết tại: Từ vựng tiếng Nhật giới thiệu về sở thích

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Một số tính từ chỉ tính chất của sự vật, sự việc
Một số tính từ chỉ tính chất của sự vật, sự việc

Tính từ chỉ tính chất sẽ giúp bạn có nhìn cụ thể hơn về đối tượng mà mình hướng đến và cũng giúp cho câu văn trở nên sinh động đối với người nghe

Kính ngữ và khiêm nhường ngữ N4
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ N4

Kính ngữ và khiêm nhường ngữ là cặp từ đi với nhau dùng trong trường hợp muốn nâng cao vị thế của người nghe và hạ thấp vị trí của người nói

Những trạng từ thường xuất hiện trong câu tiếng Nhật
Những trạng từ thường xuất hiện trong câu tiếng Nhật

Đưa các trạng từ vào câu nói sẽ giúp cho câu chuyện trở nên tự nhiên và thể hiện rõ nét thái độ của người nói hơn.

Các cặp tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật
Các cặp tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật

Cặp trợ động từ và tha động từ là một định nghĩa khá mới mẻ ở cấp độ này, nó không chỉ mang ý nghĩa từ vựng mà còn đóng vai trò ngữ pháp trong câu

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat